depressor nerve

Học thuật
Thân thiện
depressor nerve

A doctor points to a diagram of a depressor nerve during a lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây thần kinh hạ áp: Một dây thần kinh chức năng chính làm giảm hoạt động hoặc trương lực (tonus) của bộ phận cơ thể chi phối, thường dẫn đến việc làm giảm huyết áp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Stimulation of the depressor nerve can lead to a decrease in blood pressure. (Kích thích dây thần kinh hạ áp có thể dẫn đến việc giảm huyết áp.)
    • The depressor nerve is part of the body's complex system for regulating cardiovascular function. (Dây thần kinh hạ áp một phần trong hệ thống phức tạp của cơ thể để điều hòa chức năng tim mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh lý học y học, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các dây thần kinh phản xạ tác dụng đối kháng với các dây thần kinh nâng áp (pressor nerves).
    • The experiment focused on the interaction between the depressor nerve and sympathetic nervous activity. (Thí nghiệm tập trung vào sự tương tác giữa dây thần kinh hạ áp hoạt động thần kinh giao cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Depressor (n): (1) hạ xuống, làm hạ thấp một bộ phận. (2) Dụng cụ dùng để đè, ấn xuống (trong y học).
  • Depressor reflex (n): Phản xạ hạ áp, một phản xạ thần kinh làm giảm huyết áp.
Từ đồng nghĩa
  • Vasodepressor nerve (n): Dây thần kinh giãn mạch hạ áp (một thuật ngữ chuyên môn cụ thể hơn, nhấn mạnh tác dụng giãn mạch).
  • Inhibitory nerve (n): Dây thần kinh ức chế (một thuật ngữ chung hơn, chỉ các dây thần kinh tác dụng ức chế hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn này.

depressor nerve

A doctor points to a diagram of a depressor nerve during a lecture.

Noun
  1. dây thần kinh hạ áp

Từ đồng nghĩa